sash fastener

sash fastener

A homeowner installs a new sash fastener on the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khóa cửa sổ (dạng treo kép): "sash fastener" một loại khóa (lock) được gắn vào các khung cửa sổ (sashes) của một loại cửa sổ treo đôi (double hung window). Chức năng chính của cố định cả hai khung cửavị trí đóng (shut position), ngăn không cho cửa bị mở ra ngoài ý muốn. Đây một thiết bị khí nhỏ, thường được làm bằng kim loại, giúp tăng cường an toàn bảo mật cho cửa sổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to replace the broken sash fastener on the kitchen window. (Tôi cần thay thế khóa cửa sổ bị hỏng trên cửa sổ nhà bếp.)
    • The sash fastener is essential for keeping the window securely closed during a storm. (Khóa cửa sổ rất cần thiết để giữ cửa sổ đóng chặt trong suốt cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage the sash fastener": khóa hoặc gài chốt của khóa cửa sổ.

    • Make sure to engage the sash fastener before leaving the house. (Hãy chắc chắn khóa chốt cửa sổ trước khi rời khỏi nhà.)
  • "to release the sash fastener": mở khóa hoặc nhả chốt của khóa cửa sổ.

    • He released the sash fastener to open the window for fresh air. (Anh ấy nhả khóa cửa sổ để mở cửa lấy không khí trong lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Sash lock (n): một loại khóa khác cũng dùng cho cửa sổ treo, thường tương tự như "sash fastener" nhưng có thể chế khác một chút.

    • The sash lock was too old to work properly. (Khóa cửa sổ đó đã quá để hoạt động tốt.)
  • Window fastener (n): khóa cửa sổ nói chung, không nhất thiết chỉ dành cho cửa sổ treo đôi.

    • A window fastener can be a simple latch or a more complex lock. (Khóa cửa sổ có thể một cái chốt đơn giản hoặc một ổ khóa phức tạp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sash lock: khóa cửa sổ (dạng treo kép).
  • Window lock: khóa cửa sổ (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fasten down: cố định chặt xuống.

    • Please fasten down the sash fastener to prevent the window from rattling. (Làm ơn cố định chặt khóa cửa sổ để ngăn cửa bị rung lắc.)
  • Lock up: khóa lại (cửa sổ hoặc nhà cửa).

    • Don't forget to lock up all the windows, especially those with sash fasteners. (Đừng quên khóa tất cả các cửa sổ, đặc biệt những cái khóa cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To put a sash fastener on something": cố định hoặc bảo vệ một thứ đó (nghĩa bóng).
    • He put a sash fastener on his plans by double-checking every detail. (Anh ấy đã cố định kế hoạch của mình bằng cách kiểm tra kỹ từng chi tiết.)